quốc tang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tang lễ cấp quốc gia: Một nghi thức tang lễ được tổ chức trọng thể trên phạm vi toàn quốc, thường dành cho những nhân vật có đóng góp to lớn cho đất nước như nguyên thủ quốc gia, lãnh tụ hoặc trong những sự kiện thảm họa lớn gây tổn thất nhiều sinh mạng.
- Thời kỳ để cả nước thương tiếc: Khoảng thời gian được quy định chính thức để nhân dân cả nước bày tỏ lòng thương tiếc, thường đi kèm với các hoạt động như treo cờ rủ, ngừng các hoạt động vui chơi giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lễ quốc tang được tổ chức với nghi thức trang trọng nhất.
- Trong thời gian quốc tang, nhiều chương trình giải trí đã tạm dừng phát sóng.
- Cả nước đã để tang trong ba ngày quốc tang vị lãnh tụ kính yêu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tổ chức quốc tang": thực hiện các nghi lễ tang chung cho cả nước.
- Nhà nước đã quyết định tổ chức quốc tang trong hai ngày.
- "thời gian quốc tang": giai đoạn diễn ra tang lễ cấp quốc gia.
- Trong thời gian quốc tang, cờ đỏ sao vàng được treo rủ trên khắp cả nước.
Biến thể và từ gần giống
- Quốc lễ (danh từ): nghi lễ trọng thể của quốc gia (thường chỉ lễ hội, lễ kỷ niệm lớn, khác với "quốc tang" là tang lễ).
- Để tang (động từ): hành động mặc đồ tang, kiêng khem để tỏ lòng thương tiếc người đã khuất.
- Tang lễ (danh từ): nghi thức tiễn đưa người đã khuất nói chung, phạm vi có thể là gia đình, dòng họ hoặc quốc gia.
Từ đồng nghĩa
- Tang chung: tang lễ chung (cách nói nhấn mạnh tính chất chung của cả cộng đồng, có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Đại tang: tang lễ lớn (thường dùng trong lịch sử, chỉ tang lễ của vua chúa hoặc cấp quốc gia).
Thành ngữ liên quan
(Từ "quốc tang" thường được sử dụng trong văn phong chính luận, trang trọng và ít khi xuất hiện trong các thành ngữ dân gian.)
- Tang chung cho cả nước.